Trong tiếng Trung, động từ năng nguyện là nhóm từ quan trọng giúp diễn đạt khả năng, mong muốn, nhu cầu hoặc sự cho phép khi thực hiện một hành động. Đây cũng là một trong những điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi tiếng Trung. Việc nắm vững cách sử dụng động từ năng nguyện sẽ giúp người học diễn đạt ý rõ ràng, tự nhiên và chính xác hơn trong câu. Vì vậy, các bạn hãy cùng ChineseHSK tìm hiểu bài viết “Động từ năng nguyện trong tiếng Trung” nhé!
Động từ năng nguyện là gì?
Động từ năng nguyện được sử dụng để diễn tả khả năng, mong muốn, ý định hoặc sự cần thiết liên quan đến hành động thực hiện chính trong câu. Động từ năng nguyện thường không thể đứng một mình với ý nghĩa hoàn chỉnh mà luôn đi kèm với động từ chính nhằm làm rõ nội dung và bản chất của hành động được đề cập.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + (不)+ Động từ năng nguyện + Động từ chính + Tân ngữ
Ví dụ:
- 我想学中文。/wǒ xiǎng xué zhōngwén/ : Tôi muốn học tiếng Trung.
- 我们可以进去吗?/wǒmen kěyǐ jìnqù ma?/ : Chúng tôi có thể vào không?
- 你会说中文吗?/nǐ huì shuō zhóngwén ma?/ : Bạn biết nói tiếng Trung không?
Một số động từ năng nguyện thường gặp

想
想 là động từ năng nguyện dùng để diễn tả mong muốn hoặc ý định làm gì. Trong tiếng Việt, có nghĩa là “muốn”.
Ví dụ:
-
我想吃饭。/wǒ xiǎng chī fàn./ : Tôi muốn ăn cơm.
-
她想买一部手机。/tā xiǎng mǎi yī bù shǒujī./ : Cô ấy muốn mua một chiếc điện thoại.
- 他想去中国留学。/tā xiǎng qù zhōngguó liúxué./ : Anh ấy muốn đi du học Trung Quốc.
要
要 là động từ năng nguyện dùng để diễn tả nhu cầu hoặc ý định mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, ta dịch là “muốn” hoặc “phải”.
Ví dụ:
-
我要学习中文。/wǒ yào xuéxí zhōngwén./ : Tôi muốn học tiếng Trung.
-
他要去北京。/tā yào qù běijīng./ : Anh ấy sẽ đi Bắc Kinh.
- 我要买一斤苹果。/wǒ xiǎng mǎi yī jīn píngguǒ./ : Tôi muốn mua 1 cân táo.
能
能 là động từ năng nguyện biểu thị khả năng hoặc điều kiện cho phép thực hiện hành động. Trong tiếng Việt, ta dịch là “có thể”.
Ví dụ:
-
今天我不能去。/jīntiān wǒ bùnéng qù./ : Hôm nay tôi không thể đi.
-
你能帮我吗?/nǐ néng bàng wǒ ma?/ : Bạn có thể giúp tôi không?
- 明天我不能跟你们去旅游。/míngtiān wǒ bùnéng gēn nǐmen qù lǚyóu./ : Ngày mai tôi không thể đi du lịch cùng các bạn được.
可以
可以 là động từ năng nguyện thường dùng để xin phép hoặc cho phép. Trong tiếng Việt, ta dịch là “có thể”.
Ví dụ:
-
我可以进来吗?/wǒ kěyǐ jìnlái ma?/ : Tôi có thể vào không?
-
这里可以停车。/zhèlǐ kěyǐ tíng chē./ : Ở đây có thể đỗ xe.
- 我可以在这儿停车吗?/wǒ kěyǐ zài zhèr tíng chē ma?/ : Tôi có thể dừng xe ở đây không?
会
会 là động từ năng nguyện dùng để diễn tả khả năng đạt được nhờ học tập hoặc luyện tập. Ta dịch là “biết, có thể”
Ví dụ:
-
我会说中文。/wǒ huì shuō zhōngwén./ : Tôi biết nói tiếng Trung.
-
他会游泳。/tā huì yóuyǒng./ : Anh ấy biết bơi.
- 天气预报说明天会下大雨。/tiānqì yùbào shuō míngtiān huì xià dà yǔ./ : Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa to.
Phân biệt 想 – 要 và 能 – 可以 – 会

想 – 要
Giống nhau: 想 và 要 đều mang ý nghĩa thể hiện sự mong muốn, dự định của cá nhân, có nghĩa là “muốn”.
Khác nhau:
| 想 | 要 | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Mong muốn nhẹ nhàng | Mong muốn mạnh |
| Cường độ | Mang tính suy nghĩ, có hay không đều được | Mang tính quyết định, bắt buộc phải có |
| Ví dụ | 我想喝水。(khát, nhưng có thể tạm hoãn, không uống cũng không sao) | 我要喝水。(quá khát, không uống không được) |
能 – 可以 – 会
Giống nhau: 能、可以 và 会 là những động từ năng nguyện mang nghĩa tiếng Việt là “có thể”.
Khác nhau:
| 能 | 可以 | 会 | |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa chính | Có khả năng | Có thể | Biết làm gì (kỹ năng) |
| Cách dùng | Do điều kiện | Do cho phép, xin phép | Do học được |
| Ví dụ | 我喝酒了,所以今天不能开车。(điều kiện không cho phép) | 这里可以开车吗? | 我会开车。(kĩ năng lái xe) |
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau sang tiếng Trung:
- Tôi biết nói tiếng Trung, anh có thể nói tiếng Trung với tôi.
- Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa to.
- Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc, nhưng không có thời gian.
- Xin lỗi, ở đây không được hút thuốc, vì vậy không được hút thuốc ở đây.
- Sau khi uống rượu không được phép lái xe.
Đáp án
- 我会说汉语,你可以跟我说汉语。
- 天气预报说明天会下大雨。
- 我想去中国旅行,可是没有时间。
- 不好意思,这儿禁止抽烟,所以你不能在这儿抽烟。
- 根据法律规定,喝酒以后不可以开车。
Động từ năng nguyện là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, giúp người học diễn đạt mong muốn, khả năng, ý định hoặc sự cho phép khi thực hiện một hành động. Việc nắm vững cách sử dụng nhóm động từ này sẽ giúp câu nói trở nên rõ ràng, tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn. Vì vậy, các bạn hãy nên thường xuyên luyện tập thông qua ví dụ và tình huống giao tiếp thực tế để sử dụng động từ năng nguyện một cách linh hoạt và chính xác nhé. ChineseHSK chúc bạn học tốt!
Theo dõi ChineseHSK để đọc thêm nhiều bài viết hay ho và bổ ích khác nhé!
Tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc trong chuyên mục Khám phá Trung Hoa
Học tiếng Trung qua bài hát trong chuyên mục Học tiếng Trung qua bài hát
Đọc thêm các bài viết về từ vựng trong chuyên mục Từ vựng tiếng Trung

