TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Công nghệ thông tin

Trong thời đại mà mọi thao tác đều trượt đi trên mặt kính, ngành Công nghệ Thông tin (IT) trở thành “hạ tầng vô hình” nâng đỡ mọi khía cạnh cuộc sống. Từ chiếc điện thoại bạn đang cầm đến những hệ thống xử lý dữ liệu khổng lồ, tất cả đều vận hành nhờ những dòng mã, những giao thức và những thuật toán tinh vi. Hãy cùng ChineseHSK tìm hiểu “Từ vựng tiếng Trung chủ đề Công nghệ thông tin” nhé.

Từ vựng tiếng Trung về thiết bị công nghệ

Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị công nghệ
Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị công nghệ
STTHán tựPinyinNghĩa
1电脑diànnǎomáy tính
2笔记本电脑bǐjìběn diànnǎolaptop
3平板电脑píngbǎn diànnǎomáy tính bảng
4智能手机zhìnéng shǒujīđiện thoại thông minh
5显示器xiǎnshìqìmàn hình
6鼠标shǔbiāochuột máy tính
7键盘jiànpánbàn phím
8充电器chōngdiànqìsạc
9U盘yōupánUSB
10硬盘yìngpánổ cứng
11服务器fúwùqìmáy chủ
12路由器lùyóuqìrouter
13耳机ěrjītai nghe
14摄像头shèxiàngtóuwebcam
15电池diànchípin

Từ vựng tiếng Trung về phần mềm – hệ điều hành – ứng dụng

Từ vựng tiếng Trung về Phần mềm - Hệ điều hành - Ứng dụng
Từ vựng tiếng Trung về Phần mềm – Hệ điều hành – Ứng dụng
STTHán tựPinyinNghĩa
1软件ruǎnjiànphần mềm
2应用程序yìngyòng chéngxùứng dụng
3浏览器liúlǎnqìtrình duyệt
4操作系统cāozuò xìtǒnghệ điều hành
5文件夹wénjiànjiāthư mục
6云存储yún cúnchǔlưu trữ đám mây
7账号zhànghàotài khoản
8密码mìmǎmật khẩu
9下载xiàzǎitải xuống
10上传shàngchuántải lên
11更新gēngxīncập nhật
12安装ānzhuāngcài đặt
13卸载xièzàigỡ cài đặt
14数据库shùjùkùcơ sở dữ liệu
15开发工具kāifā gōngjùcông cụ lập trình

Từ vựng tiếng Trung về lập trình – kĩ thuật

Từ vựng tiếng Trung về Lập trình - Kĩ thuật
Từ vựng tiếng Trung về Lập trình – Kĩ thuật
STTHán tựPinyinNghĩa
1程序员chéngxùyuánlập trình viên
2编程biānchénglập trình
3代码dàimǎmã lệnh
4源代码yuán dàimǎmã nguồn
5调试tiáoshìdebug
6算法suànfǎthuật toán
7界面jièmiàngiao diện
8后端hòuduānbackend
9前端qiánduānfrontend
10人工智能réngōng zhìnéngAI
11大数据dà shùjùdữ liệu lớn
12机器学习jīqì xuéxímachine learning
13程序chéngxùchương trình
14技术支持jìshù zhīchíhỗ trợ kỹ thuật
15自动化zìdònghuàtự động hóa

Từ vựng tiếng Trung về mạng – bảo mật – dữ liệu

Từ vựng tiếng Trung về Mạng - Bảo mật - Dữ liệu
Từ vựng tiếng Trung về Mạng – Bảo mật – Dữ liệu
STTHán tựPinyinNghĩa
1网络wǎngluòmạng
2无线网络wúxiàn wǎngluòwifi
3连接liánjiēkết nối
4信号xìnhàotín hiệu
5网站wǎngzhànwebsite
6防火墙fánghuǒqiángtường lửa
7病毒bìngdúvirus
8加密jiāmìmã hóa
9黑客hēikèhacker
10数据安全shùjù ānquánan toàn dữ liệu
11云计算yún jìsuànđiện toán đám mây
12备份bèifènsao lưu
13访问权限fǎngwèn quánxiànquyền truy cập
14风险控制fēngxiǎn kòngzhìkiểm soát rủi ro

Mẫu câu giao tiếp cơ bản chủ đề Công nghệ thông tin

Mẫu câu giao tiếp cơ bản chủ đề Công nghệ thông tin
Mẫu câu giao tiếp cơ bản chủ đề Công nghệ thông tin
  1. 你能帮我修一下电脑吗?/nǐ néng bāng wǒ xiū yíxià diànnǎo ma?/ : Bạn có thể giúp tôi sửa máy tính không?

  2. 网络好像断了。/wǎngluò hǎoxiàng duàn le./ : Hình như mạng bị ngắt.

  3. 我忘记密码了。/wǒ wàngjì mìmǎ le./ : Tôi quên mật khẩu rồi.

  4. 你用什么软件编辑视频?/nǐ yòng shénme ruǎnjiàn biānjí shìpín?/ : Bạn dùng phần mềm gì để chỉnh sửa video?

  5. 这个文件打不开。/zhège wénjiàn dǎ bù kāi./ : File này không mở được.

  6. 你会写程序吗?/nǐ huì xiě chéngxù ma?/ : Bạn có biết lập trình không?

  7. 我正在更新系统。/wǒ zhèngzài gēngxīn xìtǒng./ : Tôi đang cập nhật hệ thống.

  8. 服务器出现错误了。/fúwùqì chūxiàn cuòwù le./ : Máy chủ bị lỗi rồi.

  9. 我需要更多存储空间。/wǒ xūyào gèng duō cúnchǔ kōngjiān./ : Tôi cần thêm dung lượng lưu trữ.

  10. 线/zhèlǐ de wúxiàn wǎngluò mìmǎ shì shénme?/ : Mật khẩu wifi ở đây là gì?

Trong một thế giới vận hành bằng dữ liệu và tốc độ, hiểu được ngôn ngữ của Công nghệ Thông tin cũng giống như sở hữu chiếc chìa khóa mở ra vô số cánh cửa mới. Bộ từ vựng tiếng Trung về CNTT không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật mà còn hỗ trợ giao tiếp, học tập và làm việc trong môi trường hiện đại, nơi công nghệ len vào từng chi tiết của cuộc sống.

Theo dõi ChineseHSK để đọc thêm nhiều bài viết hay ho và bổ ích khác nhé!

Tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc trong chuyên mục Khám phá Trung Hoa
Học tiếng Trung qua bài hát trong chuyên mục Học tiếng Trung qua bài hát
Đọc thêm các bài viết về ngữ pháp trong chuyên mục Ngữ pháp tiếng trung

0/5 (0 Reviews)
Chia sẻ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *