Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, có một nhóm từ nhỏ bé nhưng xuất hiện “phủ sóng” từ đời sống đến đề thi HSK: phó từ tần suất. Đây chính là những từ giúp bạn mô tả mức độ lặp lại của hành động – từ “luôn luôn” cho đến “thỉnh thoảng” – và cũng là chìa khóa giúp câu văn mượt mà, tự nhiên như người bản ngữ. Điều thú vị là, dù nghe có vẻ đơn giản, cách dùng các phó từ này lại chứa đựng nhiều tầng sắc thái tinh tế mà người học dễ bỏ lỡ. Vì vậy, hãy cùng ChineseHSK tìm hiểu “Top 4 phó từ tần suất trong tiếng Trung” nhé!
Phó từ tần suất là gì?
Phó từ tần suất (频率副词) là những từ dùng để biểu thị mức độ thường xuyên của một hành động hoặc trạng thái trong tiếng Trung.
Ví dụ:
- 他总是忘记带钥匙。/tā zǒngshì wàngjì dài yàoshi./ : Anh ấy luôn luôn quên mang chìa khóa.
- 我们经常一起复习中文。/wǒmen jīngcháng yìqǐ fùxí Zhōngwén./ : Chúng tôi thường xuyên ôn tiếng Trung cùng nhau.
- 她常常在晚上跑步。/tā chángcháng zài wǎnshang pǎobù./ : Cô ấy hay chạy bộ vào buổi tối.
Các phó từ tần suất thường gặp
总是 (zǒngshì) – Luôn luôn, lúc nào cũng
“总是” diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong thời gian dài, có tính ổn định cao, gần như lúc nào cũng như vậy.
Tần suất rất cao → ≈ 90–100%.
Sắc thái cảm xúc:
-
Có thể trung tính,
-
Nhưng thường mang nghĩa phàn nàn khi nói về thói quen xấu.

Ví dụ:
-
他总是迟到。/tā zǒngshì chídào./ : Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.
-
我妈妈总是担心我。/wǒ māma zǒngshì dānxīn wǒ./ : Mẹ tôi luôn luôn lo lắng cho tôi.
-
她说话总是很温柔。/tā shuōhuà zǒngshì hěn wēnróu./ : Cô ấy nói chuyện luôn dịu dàng.
经常 (jīngcháng) – Thường xuyên
“经常” diễn tả hành động lặp lại nhiều lần, tần suất cao, nhưng không tuyệt đối như 总是.
Tần suất cao → ≈ 60–80%.

Ví dụ:
-
我们经常一起去喝咖啡。/wǒmen jīngcháng yìqǐ qù hē kāfēi./ : Chúng tôi thường xuyên đi uống cà phê.
-
她经常看中文电影。/tā jīngcháng kàn Zhōngwén diànyǐng./ : Cô ấy thường xem phim Trung.
-
我经常忘记带钥匙。/wǒ jīngcháng wàngjì dài yàoshi./ : Tôi thường quên mang chìa khóa.
常常 (chángcháng) – Hay, thường…
常常 gần như tương đương với 经常, nhưng mềm mại và khẩu ngữ hơn.
Tần suất trung bình → ≈ 50–75%.
Trong văn viết trang trọng, người ta ưu tiên dùng 经常; còn trong hội thoại, 常常 xuất hiện nhiều hơn.

Ví dụ:
-
他常常加班到很晚。/tā chángcháng jiābān dào hěn wǎn./ : Anh ấy hay tăng ca đến khuya.
-
我常常听中文歌。/wǒ chángcháng tīng Zhōngwén gē./ : Tôi thường xuyên nghe nhạc Trung.
-
她常常帮我复习。/tā chángcháng bāng wǒ fùxí./ : Cô ấy hay giúp tôi ôn bài.
偶尔 (ǒu’ěr) – Thỉnh thoảng
“偶尔” diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng, mức độ thấp.
Tần suất thấp → ≈ 10–20%.
Sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi mang ý “không phải thường xuyên”.

Ví dụ:
-
我偶尔喝咖啡,平时喝茶。/wǒ ǒu’ěr hē kāfēi, píngshí hē chá./ : Tôi thỉnh thoảng uống cà phê, bình thường uống trà.
-
他偶尔会迟到。/tā ǒu’ěr huì chídào./ : Anh ấy thỉnh thoảng đi trễ.
-
偶尔我们也出去旅行。/ǒu’ěr wǒmen yě chūqù lǚxíng./ : Thỉnh thoảng chúng tôi cũng đi du lịch.
Bài tập vận dụng
Dịch các câu tiếng Việt sau sang tiếng Trung
- Tôi thường xuyên dậy sớm để học tiếng Trung.
- Cô ấy thỉnh thoảng đến quán cà phê để làm việc.
- Anh ấy lúc nào cũng giúp đỡ bạn bè.
- Chúng tôi hay gặp nhau vào cuối tuần.
- Bố mẹ tôi rất bận, nhưng vẫn thường xuyên dành thời gian cho gia đình.
Đáp án:
- 我经常早起学习中文。
- 她偶尔去咖啡馆工作。
- 他总是帮助朋友。
- 我们常常在周末见面。
- 我父母很忙,但是经常抽时间陪家人。
Dịch các câu tiếng Trung sau sang tiếng Việt
- 她总是忘记带手机。
- 我偶尔会一个人去看电影。
- 他们经常一起做运动。
- 我弟弟常常向我请教问题。
- 老师说,我们要经常复习才能进步。
Đáp án:
- Cô ấy lúc nào cũng quên mang điện thoại.
- Tôi thỉnh thoảng đi xem phim một mình.
- Họ thường xuyên tập thể dục cùng nhau.
- Em trai tôi thường xuyên hỏi tôi xin lời khuyên.
- Thầy cô nói rằng chúng ta phải thường xuyên ôn tập thì mới tiến bộ.
Phó từ tần suất tuy nhỏ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự mạch lạc và tự nhiên của câu tiếng Trung. Khi hiểu rõ sắc thái của từng phó từ tần suất, người học không chỉ diễn đạt chính xác mức độ lặp lại của hành động mà còn nâng cao khả năng biểu đạt cảm xúc, lập luận và thói quen ngôn ngữ.
Theo dõi ChineseHSK để đọc thêm nhiều bài viết hay ho và bổ ích khác nhé!
Tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc trong chuyên mục Khám phá Trung Hoa
Học tiếng Trung qua bài hát trong chuyên mục Học tiếng Trung qua bài hát
Đọc thêm các bài viết về từ vựng trong chuyên mục Từ vựng tiếng Trung

