Có những bài hát chỉ cần nghe một lần đã thấy lòng dịu xuống. “Có chút ngọt ngào” mang theo giai điệu nhẹ tênh, ca từ giản dị mà ấm áp, khiến việc học tiếng Trung trở nên tự nhiên như đang nghe một câu chuyện nhỏ. Không cần cố nhớ, không cần ép học, chỉ để âm thanh và ngôn từ khẽ chạm vào cảm xúc, đủ để tiếng Trung ở lại thật lâu trong lòng. Để cảm nhận được cảm giác nhẹ nhàng, thư thái ấy, hãy cùng ChineseHSK “Học tiếng Trung qua bài hát Có chút ngọt ngào” nhé!
Giới thiệu bài hát “Có chút ngọt ngào”
Tên tiếng Trung: 有点甜 /yǒu diǎn tián/
Ca sĩ: Uông Tô Lang ft. BY2
Nhạc phim: Yêu em từ cái nhìn đầu tiên
Năm sản xuất: 2016
Lời bài hát “Có chút ngọt ngào”
摘一颗苹果等你从门前经过
zhāi yì kē píng guǒ děng nǐ cóng mén qián jīng guò
Hái 1 trái táo và chờ em đi qua cửa
送到你的手中帮你解渴
sòng dào nǐ de shǒu zhōng bāng nǐ jiěkě
Đặt vào tay em, giúp em xóa đi cơn khát
像夏天的可乐像冬天的可可
xiàng xiàtiān de kělè xiàng dōngtiān de kěkě
Như coca vào mùa hạ và cacao và mùa đông
你是对的时间对的角色
nǐ shì duì de shíjiān duì de juésè
Anh là đúng người đúng thời gian
已经约定过一起过下个周末
yǐjīng yuēdìng guò yīqǐ guò xià gè zhōumò
Đã hẹn trước bên nhau vào cuối tuần
你的小小情绪对我来说
nǐ de xiǎo xiǎo qíngxù duì wǒ lái shuō
Sự bối rối của em đối với anh mà nói
我也不知为何伤口还没愈合
wǒ yě bù zhī wèihé shāngkǒu hái méi yùhé
Em cũng không biết tại sao vết thương vẫn chưa lành
你就这样闯进我的心窝
nǐ jiù zhèyàng chuǎngjìn wǒ de xīn wō
Anh cứ như vậy bước vào trái tim em
是你让我看见干枯沙漠开出花一朵
shì nǐ ràng wǒ kàn·jiàn gānkū shāmò kāi chū huā yī duǒ
Là anh đã cho em thấy sa mạc khô cằn cũng có thể nở hoa
是你让我想要每天为你写一首情歌
shì nǐ ràng wǒ xiǎngyào měitiān wèi nǐ xiě yī shǒu qínggē
Là em khiến anh muốn viết cho em một bản tình ca mỗi ngày
用最浪漫的副歌
yòng zuì làngmàn de fùgē
Viết đoạn điệp khúc lãng mạn nhất
你也轻轻的附和
nǐ yě qīngqīng de fùhè
Em cũng nhẹ nhàng phối hợp
眼神坚定着我们的选择
yǎnshén jiāndìng zhe wǒ·men de xuǎnzé
Ánh mắt nói lên quyết định của đôi ta
是你让我的世界从那刻变成粉红色
shì nǐ ràng wǒ de shìjiè cóng nà kè biànchéng fěnhóng sè
Là anh khiến thế giới của em từ giây phút đó trở thành một màu hồng
是你让我的生活从此都只要你配合
shì nǐ ràng wǒ de shēnghuó cóngcǐ dōu zhǐyào nǐ pèihé
Là em khiến cuộc sống của anh từ đó đều chỉ cần em ở bên
爱要精心来雕刻
ài yào jīngxīn lái diāokè
Tình yêu phải toàn tâm khắc lên
我是米开朗基罗
wǒ shì mǐkāi lǎng jīluó
Anh là Michelangelo
用心刻画最幸福的风格
yòngxīn kèhuà zuì xìngfú de fēnggé
Dùng trái tim khắc họa sự hạnh phúc
用时间去思念
yòng shíjiān qù sīniàn
Dùng thời gian xóa kí ức buồn
爱情有点甜
àiqíng yǒudiǎn tián
Tình yêu có chút ngọt ngào
这心愿不会变
zhè xīnyuàn bù huì biàn
Tâm nguyện này sẽ không thay đổi
爱情有点甜
àiqíng yǒudiǎn tián
Tình yêu có chút ngọt ngào
Từ vựng trong bài hát “Có chút ngọt ngào”

| STT | Hán tự | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 摘 | zhāi | hái |
| 2 | 解渴 | jiěkě | cơn khát |
| 3 | 可可 | kěkě | mùa đông |
| 4 | 角色 | juésè | nhân vật, người |
| 5 | 约定 | yuēdìng | hẹn trước |
| 6 | 情绪 | qíngxù | trạng thái tâm lý, cảm xúc |
| 7 | 为何 | wèihé | vì sao, tại sao |
| 8 | 伤口 | shāngkǒu | vết thương |
| 9 | 愈合 | yùhé | lành |
| 10 | 闯进 | chuǎngjìn | đột nhập |
| 11 | 心窝 | xīn wō | trái tim, lòng |
| 12 | 干枯 | gānkū | khô cằn |
| 13 | 沙漠 | shāmò | sa mạc |
| 14 | 副歌 | fùgē | điệp khúc |
| 15 | 附和 | fùhè | phối hợp |
| 16 | 雕刻 | diāokè | điêu khắc |
| 17 | 米开朗基罗 | mǐkāi lǎng jīluó | Michelangelo |
| 18 | 思念 | sīniàn | nhớ nhung |
| 19 | 心愿 | xīnyuàn | tâm nguyện |
Ngữ pháp trong bài hát “Có chút ngọt ngào”

有点儿 /yǒudiǎnr/
有点儿 là phó từ chỉ mức độ, biểu thị mức độ thấp hoặc số lượng không nhiều, thường dùng để thể hiện những việc không như ý hoặc biểu thị cảm xúc tiêu cực, thái độ không hài lòng của người nói. Nghĩa là “có chút, có hơi”.
Cấu trúc:
有点儿 + Tính từ
Ví dụ:
- 这件衣服的颜色有点儿深。/zhè jiàn yīfu de yánsè yǒudiǎnr shēn./ : Màu sắc của bộ đồ này có hơi tối.
- 这家超市的水果有点儿贵。/zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ yǒudiǎnr guì./ : Trái cây của siêu thị này có chút đắt.
- 这条裙子有点儿小。/zhè tiáo qúnzi yǒudiǎnr xiǎo./ : Cái váy này hơi nhỏ.
Phân biệt 有点儿 và 一点儿
| 有点儿 | 一点儿 | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Mang cảm xúc tiêu cực, không hài lòng. Nghĩa là "Có chút, có hơi" | Mang ý nghĩa là 1 chút, 1 ít. |
| Cấu trúc | 有点儿 + Tính từ | Tính từ + 一点儿 Động từ + 一点儿 + Danh từ |
| Ví dụ: | 我的头有点儿疼。/wǒ de tóu yǒudiǎnr téng./ : Đầu của tôi hơi đau. | 我们去超市买一点儿水果吧!/wǒmen qù chāoshì mǎi yīdiǎnr shuǐguǒ ba!/ : Chúng ta đi siêu thị mua 1 ít trái cây đi! |
为何 /wèihé/
为何 là một từ nghi vấn trang trọng, có nghĩa tương đương với “tại sao”, “vì sao” trong tiếng Việt, thường dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do, ý nghĩa tương đương với “为什么”.
Cấu trúc:
为何 + Chủ ngữ + Vị ngữ
Ví dụ:
- 为何天空是蓝色的?/wèihé tiānkōng shì lánsè de?/ : Tại sao bầu trời lại màu xanh?
- 我现在明白你为何生气了。/wǒ xiànzài míngbai nǐ wèihé shēngqì le./ : Bây giờ tôi hiểu vì sao bạn tức giận rồi.
- 你为何放弃理想?/nǐ wèihé fàngqì lǐ xiǎng?/ : Sao bạn từ bỏ ước mơ?
Khi giai điệu “Có chút ngọt ngào” khép lại, điều đọng lại không chỉ là cảm xúc dịu dàng, mà còn là những từ vựng, cách phát âm đã âm thầm ở lại trong trí nhớ. Học tiếng Trung qua bài hát đôi khi không cần quá nhiều nỗ lực, chỉ cần một chút lắng nghe, một chút rung động. Và biết đâu, chính từ những khoảnh khắc nhẹ nhàng ấy, hành trình học tiếng Trung của bạn lại trở nên gần gũi và ngọt ngào hơn mỗi ngày.
Theo dõi ChineseHSK để đọc thêm nhiều bài viết hay ho và bổ ích khác nhé!
Tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc trong chuyên mục Khám phá Trung Hoa
Xem thêm các bài viết về từ vựng trong chuyên mục Từ vựng tiếng Trung
Đọc thêm các bài viết về ngữ pháp trong chuyên mục Ngữ pháp tiếng trung

